Tham Chiếu 59.90
Mở Cửa 59.90
TN/CN 59.90 / 59.90
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3,122,173
KLTB 10 ngày 3,816,940
CN 52 tuần 79.6
TN 52 tuần 60

EPS 6.73 nghìn
PE 10.4 lần
Vốn thị trường 102,606.0 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 1,463.71 triệu
Giá sổ sách 15.3 ngàn
ROE 22.0%
Beta 1.37
EPS 4 quý trước 5,784

So sánh

ARMCMSHTCMWGPET
Giá Thị Trường0.00 0 0%0.00 0 0%0.00 0 0%0.00 0 0%0.00 0 0%
EPS/PE0.00k / 56.890.00k / 9.240.00k / 11.730.01k / 10.630.00k / 18.66
Giá Sổ Sách0.01 ngàn0.01 ngàn0.02 ngàn0.02 ngàn0.02 ngàn
KLGD trung bình 13 tuần845,5076373,465,540859,379
Khối lượng đã lưu hành3,111,28317,200,00016,500,0001,463,467,71390,450,124
Tổng Vốn Thị Trường0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND
Nước không tính đang sở hữu244,800 (7.87%)1,129,685 (6.57%)148,200 (0.9%)71,975,593 (4.92%)20,553,136 (22.72%)
Tổng lợi nhuận 4 qúy ngay gần nhất140 tỷ VND162 tỷ VND1,393 tỷ VND132,524 tỷ VND18,604 tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy ngay sát nhất2 tỷ VND18 tỷ VND23 tỷ VND4,922 tỷ VND182 tỷ VND
Vốn chủ sở hữu34 tỷ VND230 tỷ VND289 tỷ VND22,404 tỷ VND1,978 tỷ VND
Tổng Nợ82 tỷ VND154 tỷ VND333 tỷ VND36,813 tỷ VND6,410 tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN116 tỷ VND383 tỷ VND622 tỷ VND59,217 tỷ VND8,388 tỷ VND
Tiền mặt20 tỷ VND37 tỷ VND29 tỷ VND2,898 tỷ VND1,704 tỷ VND
ROA / ROE212% / 718476% / 795377% / 812831% / 2,197217% / 922
Nợ phải trả/Tổng mối cung cấp vốn70%40%54%62%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2%11%2%4%1%
Tỉ lệ tăng trưởng doanh thu trung bình 5 năm-26.80%-13.80%2.10%6.80%3.80%
Tỉ lệ tăng trưởng lợi tức đầu tư trung bình 5 năm27.40%32.40%-32.50%0.50%-31.20%
Tỉ lệ tăng Giá thanh toán cổ phiếu trung bình 5 năm-10%-68.90%17.30%5.90%2.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tứ GIÁ TRỊ
Đầu tứ LƯỚT SÓNG
Biểu đồ
*
*
*
*
*