Tham Chiếu 5.10
Mở Cửa 5.20
TN/CN 5.20 / 5.40
Khối Lượng 73,300
KLTB 13 tuần 387,365
KLTB 10 ngày 243,554
CN 52 tuần 18.9
TN 52 tuần 5.4

EPS 0.19 ngàn
PE 39.5 lần
Vốn thị trường 256.0 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 34.13 triệu
Giá sổ sách 5.7 ngàn
ROE 3.3%
Beta 2.84
EPS 4 quý trước -130

So sánh

KLBSBSSHSTVSVIG
Giá Thị Trường0.00 0 0%0.00 0 1.6%0.00 0 3.5%0.00 0 0%0.00 0 5.9%
EPS/PE0.00k / 20.600k / 104.290.00k / 5.920.00k / 14.120.00k / 31.65
Giá Sổ Sách0.01 ngàn0.00 ngàn0.03 ngàn0.02 ngàn0.01 ngàn
KLGD mức độ vừa phải 13 tuần5,8882,255,39210,332,93342,478364,382
Khối lượng vẫn lưu hành365,281,878126,311,160325,265,027107,075,18434,133,300
Tổng Vốn Thị Trường0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND
Nước xung quanh đang sở hữu0 (0%)0 (0%)11,225,966 (3.45%)2,430,981 (2.27%)4,375,700 (12.82%)
Tổng lệch giá 4 qúy sát nhất4,575 tỷ VND197 tỷ VND2,342 tỷ VND940 tỷ VND57 tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất441 tỷ VND10 tỷ VND747 tỷ VND245 tỷ VND6 tỷ VND
Vốn công ty sở hữu4,906 tỷ VND218 tỷ VND9,407 tỷ VND1,757 tỷ VND195 tỷ VND
Tổng Nợ68,828 tỷ VND478 tỷ VND1,814 tỷ VND7,465 tỷ VND28 tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN73,735 tỷ VND697 tỷ VND11,220 tỷ VND9,222 tỷ VND224 tỷ VND
Tiền mặt0 tỷ VND272 tỷ VND2,340 tỷ VND381 tỷ VND34 tỷ VND
ROA / ROE60% / 900149% / 477666% / 794265% / 1,392289% / 331
Nợ buộc phải trả/Tổng nguồn vốn93%69%16%81%13%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10%5%32%26%11%
Tỉ lệ tăng trưởng lệch giá trung bình 5 năm-16.10%-11.20%-19.10%-9.80%392.60%
Tỉ lệ tăng trưởng lợi nhuận trung bình 5 năm-42.70%37.60%-46.50%-52.70%354.40%
Tỉ lệ tăng Giá giao dịch cổ phiếu mức độ vừa phải 5 năm-0.40%-53%-59.10%-46.70%-65.50%
Đầu bốn HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ
*
*
*
*
*